Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 终极

终极

zhōng jí

HSK 7–9

Nghĩa

  • cuối cùng
  • tối hậu

Định nghĩa

最终、最后的意思,指事物发展的尽头或最高程度,表示无法再超越。

Nghĩa là cuối cùng, cuối chót, chỉ điểm tận cùng hoặc mức độ cao nhất của sự phát triển của sự vật, biểu thị không thể vượt qua nữa.

Cách dùng

终极”常用来修饰名词,表示“最高的”、“最后的”、“最终的”意思,多用于书面语或正式场合。可以搭配目标、挑战、武器、问题等词。

终极” thường được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa “cao nhất”, “cuối cùng”, “cuối chót”, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với các từ như mục tiêu, thử thách, vũ khí, vấn đề, v.v.

Ví dụ

  • 1 这是我们项目的终极目标,所有人都在为此努力。 (Đây là mục tiêu cuối cùng của dự án chúng ta, mọi người đều đang nỗ lực vì điều đó.)
  • 2 在游戏中,玩家需要打败终极BOSS才能通关。 (Trong trò chơi, người chơi cần đánh bại trùm cuối mới có thể hoàn thành.)
  • 3 终极幸福并不是物质上的满足,而是内心的平静。 (Hạnh phúc tối thượng không phải là sự thỏa mãn về vật chất, mà là sự bình yên trong tâm hồn.)
  • 4 这个问题涉及终极真理,人类至今仍在探索。 (Vấn đề này liên quan đến chân lý tối hậu, con người đến nay vẫn đang tìm tòi.)
  • 5 终极武器一旦被使用,后果将不堪设想。 (Vũ khí tối thượng một khi bị sử dụng, hậu quả sẽ khôn lường.)
  • 6 面对终极挑战,我们没有退缩,而是迎难而上。 (Đối mặt với thử thách cuối cùng, chúng tôi không lùi bước mà dũng cảm tiến lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản