Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 终点

终点

zhōng diǎn

HSK 6

Nghĩa

  • điểm cuối
  • đích đến

Định nghĩa

终点指路程结束的地方,也比喻事情完结或最后阶段。

Điểm cuối chỉ nơi kết thúc của quãng đường, cũng ví von cho sự hoàn thành hoặc giai đoạn cuối cùng của sự việc.

Cách dùng

常用来指交通路线的终点站、比赛的终点,也用于抽象意义表示某事的结束或目标达成。

Thường dùng để chỉ ga cuối của tuyến giao thông, điểm đích của cuộc thi, cũng dùng theo nghĩa trừu tượng để biểu thị sự kết thúc hoặc đạt được mục tiêu của việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 这趟列车到达终点站是北京。 (Chuyến tàu này đến ga cuối là Bắc Kinh.)
  • 2 他第一个冲过了终点线。 (Anh ấy là người đầu tiên vượt qua vạch đích.)
  • 3 我们的努力终于到达了终点。 (Sự nỗ lực của chúng tôi cuối cùng đã đến đích.)
  • 4 学习没有终点,只有不断进步。 (Học tập không có điểm cuối, chỉ có tiến bộ không ngừng.)
  • 5 人生就像一场马拉松,终点并不重要,重要的是过程。 (Cuộc đời giống như một cuộc chạy marathon, điểm đích không quan trọng, quan trọng là quá trình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản