终究
zhōng jiū
Nghĩa
- rốt cuộc
- cuối cùng
Định nghĩa
终究是副词,表示经过发展或变化以后,最终的结果或情况。通常用于强调事物的必然性或最终结局。
终究 là phó từ, biểu thị kết quả hoặc tình huống cuối cùng sau quá trình phát triển hoặc biến đổi. Thường dùng để nhấn mạnh tính tất yếu hoặc kết cục cuối cùng của sự việc.
Cách dùng
终究常用于书面语和口语,强调无论过程如何,最终结果不会改变。可以放在动词前或句首。常见搭配有“终究会”、“终究是”等。通常与“还是”、“会”、“要”等词连用。
终究 thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, nhấn mạnh rằng dù quá trình thế nào, kết quả cuối cùng sẽ không thay đổi. Có thể đặt trước động từ hoặc đầu câu. Các cụm thường gặp: “终究会”, “终究是”, v.v. Thường kết hợp với các từ như “还是”, “会”, “要”.
Ví dụ
- 1 无论你多么小心,终究会有犯错的时候。 (Dù bạn có cẩn thận đến đâu, rốt cuộc cũng sẽ có lúc phạm sai lầm.)
- 2 他虽然失败了,但终究是个好人。 (Anh ấy mặc dù thất bại, nhưng suy cho cùng vẫn là người tốt.)
- 3 事情终究会水落石出的。 (Sự việc rốt cuộc sẽ được sáng tỏ.)
- 4 时间终究会证明一切。 (Thời gian rốt cuộc sẽ chứng minh tất cả.)
- 5 人生终究是短暂的,所以要珍惜每一天。 (Cuộc sống rốt cuộc là ngắn ngủi, vì vậy phải trân trọng từng ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản