Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绊

绊

bàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • vấp
  • làm vướng chân

Định nghĩa

被东西挡住或缠住,使身体失去平衡而跌倒;也比喻事情受到阻碍。

Bị vật gì đó chặn hoặc vướng vào, làm cơ thể mất thăng bằng mà ngã; cũng ví von việc gặp trở ngại.

Cách dùng

“绊”常用于“绊倒”“绊住”等词语中,表示被物体阻碍而跌倒或行动受阻。也可用于比喻,指事情被妨碍。

“绊” thường dùng trong các từ như “绊倒” (vấp ngã), “绊住” (vướng mắc), chỉ việc bị vật cản làm ngã hoặc hành động bị ngăn trở. Cũng dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc bị cản trở.

Ví dụ

  • 1 他被石头绊了一跤,膝盖擦破了皮。 (Anh ấy bị hòn đá vấp một cú, đầu gối trầy da.)
  • 2 走路时小心点,别被电线绊倒。 (Khi đi bộ hãy cẩn thận, đừng để bị dây điện vấp ngã.)
  • 3 这个项目因为资金问题被绊住了,暂时无法推进。 (Dự án này vì vấn đề tài chính bị vướng mắc, tạm thời không thể tiến hành.)
  • 4 他太容易被小事绊住,总无法专注于大事。 (Anh ấy quá dễ bị chuyện nhỏ cản trở, luôn không thể tập trung vào việc lớn.)
  • 5 别让过去的失败绊住你前进的脚步。 (Đừng để những thất bại trong quá khứ cản bước tiến của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome