Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绊脚石

绊脚石

bàn jiǎo shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • vật cản
  • hòn đá cản đường

Định nghĩa

比喻阻碍事情进行或前进的人或事物。

Ẩn dụ chỉ người hoặc sự vật cản trở việc tiến hành hoặc tiến lên.

Cách dùng

通常用作名词,指在前进过程中遇到的阻碍或障碍,可用于具体事物,也可用于抽象概念,如性格缺点、环境因素等。

Thường dùng như danh từ, chỉ sự cản trở hoặc chướng ngại gặp phải trong quá trình tiến lên, có thể dùng cho sự vật cụ thể hoặc khái niệm trừu tượng như khuyết điểm tính cách, yếu tố môi trường, v.v.

Ví dụ

  • 1 这次失败让我看清了成功的绊脚石。 (Thất bại lần này khiến tôi nhìn rõ chướng ngại vật trên con đường thành công.)
  • 2 缺乏自信心是他最大的绊脚石。 (Thiếu tự tin là trở ngại lớn nhất của anh ấy.)
  • 3 我们要扫除前进道路上的绊脚石。 (Chúng ta cần dọn dẹp những chướng ngại vật trên con đường tiến lên.)
  • 4 懒惰是学习的绊脚石。 (Lười biếng là trở ngại cho việc học.)
  • 5 沟通不畅成为了团队合作的绊脚石。 (Giao tiếp kém hiệu quả đã trở thành trở ngại cho sự hợp tác của nhóm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản