Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 经

经

jīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trải qua
  • kinh (sách)
  • kinh tuyến

Định nghĩa

经是一个多义词,常见意思包括:1. 经过,通过;2. 经典,指典范性的著作;3. 经历;4. 经营,管理;5. 中医指人体内的经络。

经 là một từ đa nghĩa, các nghĩa thường gặp bao gồm: 1. qua, đi qua; 2. kinh điển, chỉ các tác phẩm có tính khuôn mẫu; 3. trải qua; 4. kinh doanh, quản lý; 5. trong Đông y chỉ kinh mạch trong cơ thể.

Cách dùng

经作动词时,常表示“经过”或“经历”,如“经手”、“经年累月”;作名词时,常指“经典”或“经络”;在“经营”等词中表示管理。使用时需根据语境判断含义。

Khi 经 là động từ, thường biểu thị 'đi qua' hoặc 'trải qua', như '经手' (qua tay), '经年累月' (trải qua năm tháng); khi là danh từ, thường chỉ 'kinh điển' hoặc 'kinh mạch'; trong từ '经营' biểu thị quản lý. Khi sử dụng cần phán đoán nghĩa theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 我们经过了那个小镇。 (Chúng tôi đã đi qua thị trấn đó.)
  • 2 这本书是佛教经典之一。 (Cuốn sách này là một trong những kinh điển Phật giáo.)
  • 3 他经受过很多磨难。 (Anh ấy đã trải qua nhiều gian khổ.)
  • 4 他在经营一家餐馆。 (Anh ấy đang kinh doanh một nhà hàng.)
  • 5 中医认为经络是体内气血运行的通道。 (Đông y cho rằng kinh mạch là đường vận hành của khí huyết trong cơ thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome