经久不息
jīng jiǔ bù xī
Nghĩa
- kéo dài không dứt
- vang mãi không dứt
Định nghĩa
形容掌声、欢呼声等长时间持续不停。
Miêu tả tiếng vỗ tay, tiếng hoan hô v.v. kéo dài liên tục không ngừng.
Cách dùng
一般用作谓语、定语,常修饰“掌声”、“欢呼声”等,表示持续时间很长,没有停歇。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, thường bổ nghĩa cho 'tiếng vỗ tay', 'tiếng hoan hô' v.v., biểu thị thời gian kéo dài rất lâu, không dừng nghỉ.
Ví dụ
- 1 演出结束后,观众们报以经久不息的掌声。 (Sau buổi biểu diễn kết thúc, khán giả đã dành tặng một tràng pháo tay kéo dài không dứt.)
- 2 他的演讲精彩极了,全场响起了经久不息的欢呼声。 (Bài diễn thuyết của anh ấy tuyệt vời, cả hội trường vang lên tiếng hoan hô không ngừng.)
- 3 这首歌赢得了经久不息的掌声,让歌手感动不已。 (Bài hát này giành được tràng pháo tay kéo dài, khiến ca sĩ cảm động khôn xiết.)
- 4 在热烈的掌声中,经久不息的掌声让整个会场气氛达到高潮。 (Trong tiếng vỗ tay nồng nhiệt, tràng pháo tay không dứt đã đẩy bầu không khí của cả hội trường lên cao trào.)
- 5 颁奖典礼上,观众为获奖者送上了经久不息的掌声。 (Tại lễ trao giải, khán giả đã dành cho người đoạt giải một tràng pháo tay kéo dài không ngừng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản