经典
jīng diǎn
Nghĩa
- kinh điển
- tác phẩm kinh điển
Định nghĩa
经典指传统的、具有权威性的著作或事物;也指最能体现某领域精髓的、典范性的作品。
Kinh điển chỉ những tác phẩm hoặc sự vật mang tính truyền thống, có tính uy quyền; cũng chỉ những tác phẩm tiêu biểu, mang tính mẫu mực nhất thể hiện tinh túy của một lĩnh vực nào đó.
Cách dùng
用作名词或形容词。名词时指经典著作,如《红楼梦》;形容词时表示“典范的、权威的”,如经典电影、经典设计。
Dùng làm danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, chỉ tác phẩm kinh điển như Hồng Lâu Mộng; khi là tính từ, mang nghĩa 'mẫu mực, có tính quyền uy', như phim kinh điển, thiết kế kinh điển.
Ví dụ
- 1 这本书是中国的经典文学作品。 (Quyển sách này là tác phẩm văn học kinh điển của Trung Quốc.)
- 2 这部电影非常经典,值得一看。 (Bộ phim này rất kinh điển, đáng để xem.)
- 3 学习经典有助于了解传统文化。 (Học kinh điển giúp hiểu biết văn hóa truyền thống.)
- 4 他的演讲成为了经典的案例。 (Bài phát biểu của anh ấy đã trở thành trường hợp kinh điển.)
- 5 这款设计是经典与现代的结合。 (Thiết kế này là sự kết hợp giữa kinh điển và hiện đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản