Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 经典

经典

jīng diǎn

HSK 5

Nghĩa

  • kinh điển
  • tác phẩm kinh điển

Định nghĩa

经典指传统的、具有权威性的著作或事物;也指最能体现某领域精髓的、典范性的作品。

Kinh điển chỉ những tác phẩm hoặc sự vật mang tính truyền thống, có tính uy quyền; cũng chỉ những tác phẩm tiêu biểu, mang tính mẫu mực nhất thể hiện tinh túy của một lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

用作名词或形容词。名词时指经典著作,如《红楼梦》;形容词时表示“典范的、权威的”,如经典电影、经典设计。

Dùng làm danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, chỉ tác phẩm kinh điển như Hồng Lâu Mộng; khi là tính từ, mang nghĩa 'mẫu mực, có tính quyền uy', như phim kinh điển, thiết kế kinh điển.

Ví dụ

  • 1 这本书是中国的经典文学作品。 (Quyển sách này là tác phẩm văn học kinh điển của Trung Quốc.)
  • 2 这部电影非常经典,值得一看。 (Bộ phim này rất kinh điển, đáng để xem.)
  • 3 学习经典有助于了解传统文化。 (Học kinh điển giúp hiểu biết văn hóa truyền thống.)
  • 4 他的演讲成为了经典的案例。 (Bài phát biểu của anh ấy đã trở thành trường hợp kinh điển.)
  • 5 这款设计是经典与现代的结合。 (Thiết kế này là sự kết hợp giữa kinh điển và hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản