Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 经历

经历

jīng lì

HSK 4

Nghĩa

  • trải qua
  • trải nghiệm

Định nghĩa

指亲身见过、做过或遭受过的事;也指亲身经历的过程。

Chỉ những việc bản thân đã từng chứng kiến, làm hoặc chịu đựng; cũng chỉ quá trình bản thân đã trải qua.

Cách dùng

作动词时,后面常接事件、时期等;作名词时,指亲身经历过的事情或过程。

Khi là động từ, thường theo sau bởi sự kiện, thời kỳ; khi là danh từ, chỉ những việc hoặc quá trình bản thân đã trải qua.

Ví dụ

  • 1 经历了很多困难。 (Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.)
  • 2 这次旅行是我最难忘的经历。 (Chuyến đi lần này là trải nghiệm đáng nhớ nhất của tôi.)
  • 3 经历过文化大革命。 (Cô ấy đã trải qua cuộc Cách mạng Văn hóa.)
  • 4 这是一次宝贵的经历。 (Đây là một trải nghiệm quý báu.)
  • 5 经历过地震吗? (Bạn đã từng trải qua động đất chưa?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản