经历
jīng lì
Nghĩa
- trải qua
- trải nghiệm
Định nghĩa
指亲身见过、做过或遭受过的事;也指亲身经历的过程。
Chỉ những việc bản thân đã từng chứng kiến, làm hoặc chịu đựng; cũng chỉ quá trình bản thân đã trải qua.
Cách dùng
作动词时,后面常接事件、时期等;作名词时,指亲身经历过的事情或过程。
Khi là động từ, thường theo sau bởi sự kiện, thời kỳ; khi là danh từ, chỉ những việc hoặc quá trình bản thân đã trải qua.
Ví dụ
- 1 他经历了很多困难。 (Anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.)
- 2 这次旅行是我最难忘的经历。 (Chuyến đi lần này là trải nghiệm đáng nhớ nhất của tôi.)
- 3 她经历过文化大革命。 (Cô ấy đã trải qua cuộc Cách mạng Văn hóa.)
- 4 这是一次宝贵的经历。 (Đây là một trải nghiệm quý báu.)
- 5 你经历过地震吗? (Bạn đã từng trải qua động đất chưa?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản