经受
jīng shòu
Nghĩa
- chịu đựng
- trải qua
Định nghĩa
经受:承受、经历(多指困难、考验、打击等)。
Trải qua, chịu đựng (thường nói về khó khăn, thử thách, đòn đánh...).
Cách dùng
“经受”是动词,常用于正式或书面语境,宾语通常是抽象名词,如“考验”、“磨难”、“挫折”、“打击”、“诱惑”等。它强调在面对困难或压力时没有被打倒。
“经受” là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, tân ngữ thường là danh từ trừu tượng như “考验” (thử thách), “磨难” (gian nan), “挫折” (thất bại), “打击” (đòn đánh), “诱惑” (cám dỗ), v.v. Nó nhấn mạnh việc giữ vững hoặc không bị đánh bại khi đối mặt với khó khăn hoặc áp lực.
Ví dụ
- 1 这家公司的产品经受了市场的考验。 (Sản phẩm của công ty này đã vượt qua thử thách của thị trường.)
- 2 许多战士经受住了战争的打击。 (Nhiều chiến sĩ đã chịu đựng được những đòn đánh của chiến tranh.)
- 3 真正的友情能经受时间的考验。 (Tình bạn chân chính có thể vượt qua thử thách của thời gian.)
- 4 他的心情经受不住这种打击,最终病倒了。 (Tâm trạng của anh ấy không chịu nổi đòn đánh này, cuối cùng đã ngã bệnh.)
- 5 这种材料能经受高温而不会变形。 (Loại vật liệu này có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị biến dạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản