经商
jīng shāng
Nghĩa
- kinh doanh
- buôn bán
Định nghĩa
经商是指从事商业活动,进行买卖交易,经营生意。
Kinh doanh là chỉ việc tham gia vào các hoạt động thương mại, tiến hành mua bán trao đổi, quản lý việc buôn bán.
Cách dùng
经商常用于描述个人或公司从事商业活动,强调经营和贸易的行为。可以用于正式场合,也可以用于日常口语。
Từ '经商' thường được dùng để miêu tả cá nhân hoặc công ty tham gia các hoạt động thương mại, nhấn mạnh hành vi kinh doanh và buôn bán. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng lẫn khẩu ngữ hàng ngày.
Ví dụ
- 1 他年轻时就去外地经商了。 (Anh ấy lúc trẻ đã đi nơi khác kinh doanh.)
- 2 经商需要具备一定的市场洞察力。 (Kinh doanh cần có khả năng nhìn nhận thị trường nhất định.)
- 3 他们家族世代经商。 (Gia đình họ kinh doanh qua nhiều thế hệ.)
- 4 他辞去工作,开始下海经商。 (Anh ấy bỏ việc, bắt đầu lao vào kinh doanh.)
- 5 经商之道在于诚信。 (Đạo kinh doanh nằm ở chữ tín.)
- 6 你在经商方面有什么经验? (Bạn có kinh nghiệm gì trong việc kinh doanh không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản