Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 经常

经常

jīng cháng

HSK 2

Nghĩa

  • thường xuyên
  • hay, thường

Định nghĩa

表示动作、行为或情况发生或存在的次数多,频率高。

Frequently; often; regularly.

Cách dùng

用作副词,修饰动词或动词短语,表示某一动作或状态频繁出现。

Used as an adverb to modify verbs or verb phrases, indicating that an action or state occurs frequently.

Ví dụ

  • 1 经常去图书馆学习。(I often go to the library to study.)
  • 2 经常出差到国外。(He frequently travels abroad on business.)
  • 3 我们经常在周末一起打球。(We often play ball together on weekends.)
  • 4 经常加班到很晚。(She often works overtime until late.)
  • 5 这个问题经常被问到。(This question is frequently asked.)
  • 6 他们经常互相帮助。(They often help each other.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản