经常
jīng cháng
Nghĩa
- thường xuyên
- hay, thường
Định nghĩa
表示动作或情况屡次发生,相隔时间不长。
Biểu thị hành động hoặc tình huống xảy ra nhiều lần, thời gian cách nhau không lâu.
Cách dùng
经常是副词,放在动词或形容词前面,表示行为发生的频率高。有时也说“常常”。
"经常" là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị tần suất hành động xảy ra cao. Đôi khi cũng nói là "常常".
Ví dụ
- 1 他经常去图书馆。 (Anh ấy thường xuyên đến thư viện.)
- 2 我们经常一起吃晚饭。 (Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau.)
- 3 这里经常下雨。 (Ở đây thường hay mưa.)
- 4 她经常迟到,老板很不高兴。 (Cô ấy thường xuyên đi trễ, ông chủ rất không vui.)
- 5 我经常在网上购物。 (Tôi thường xuyên mua sắm trực tuyến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.