Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 经度

经度

jīng dù

HSK 7–9

Nghĩa

  • kinh độ

Định nghĩa

地理坐标之一,表示地球表面上一点在本初子午线以东或以西的度数。

Một trong các tọa độ địa lý, chỉ số độ của một điểm trên bề mặt Trái Đất ở phía đông hoặc phía tây so với kinh tuyến gốc.

Cách dùng

用于描述地球上某个位置的经线度数,常与纬度一起使用来确定地理位置。

Được dùng để mô tả độ kinh tuyến của một vị trí trên Trái Đất, thường kết hợp với vĩ độ để xác định vị trí địa lý.

Ví dụ

  • 1 北京的经度是东经116度。 (Kinh độ của Bắc Kinh là 116 độ kinh Đông.)
  • 2 GPS系统可以显示你所在位置的经度和纬度。 (Hệ thống GPS có thể hiển thị kinh độ và vĩ độ của vị trí của bạn.)
  • 3 本初子午线的经度为零度。 (Kinh độ của kinh tuyến gốc là 0 độ.)
  • 4 航海时,船员需要测量经度来确定船只的位置。 (Khi đi biển, thủy thủ cần đo kinh độ để xác định vị trí của tàu.)
  • 5 东经和西经以本初子午线为界。 (Kinh độ Đông và kinh độ Tây được phân chia bởi kinh tuyến gốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome