经济
jīng jì
Nghĩa
- kinh tế
Định nghĩa
指社会物质生产和再生产活动,也指国民经济的总称,或指节约、节省。
Chỉ hoạt động sản xuất và tái sản xuất vật chất của xã hội, cũng chỉ tổng thể nền kinh tế quốc dân, hoặc chỉ sự tiết kiệm.
Cách dùng
可作名词,指经济领域或经济状况;也可作形容词,表示节约的、实惠的。
Có thể dùng làm danh từ, chỉ lĩnh vực kinh tế hoặc tình trạng kinh tế; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị sự tiết kiệm, giá rẻ.
Ví dụ
- 1 中国经济发展很快。 (Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.)
- 2 我们要学习经济学。 (Chúng ta cần học kinh tế học.)
- 3 这个方案很经济。 (Phương án này rất tiết kiệm.)
- 4 经济危机影响了全球。 (Khủng hoảng kinh tế ảnh hưởng toàn cầu.)
- 5 她买东西很经济。 (Cô ấy mua đồ rất tiết kiệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.