经营
jīng yíng
Nghĩa
- kinh doanh
- điều hành
Định nghĩa
指筹划并管理企业的运营活动,也泛指对某项事业或活动的计划、组织和管理。
Chỉ việc hoạch định và quản lý hoạt động vận hành của doanh nghiệp, cũng dùng rộng rãi cho việc kế hoạch, tổ chức và quản lý một sự nghiệp hoặc hoạt động nào đó.
Cách dùng
常用于商业领域,表示经营公司、店铺等;也可用于比喻,如经营婚姻、经营关系等。后常接名词或动宾短语。
Thường dùng trong lĩnh vực thương mại, biểu thị việc điều hành công ty, cửa hàng; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng như vun đắp hôn nhân, vun đắp các mối quan hệ. Phía sau thường là danh từ hoặc cụm động-tân.
Ví dụ
- 1 这家公司经营不善,面临倒闭。 (Công ty này kinh doanh không tốt, đang đối mặt với nguy cơ phá sản.)
- 2 他经营着一家小餐馆。 (Anh ấy đang điều hành một nhà hàng nhỏ.)
- 3 经营一段婚姻需要双方的努力。 (Vun đắp một cuộc hôn nhân cần sự nỗ lực của cả hai bên.)
- 4 她善于经营人际关系。 (Cô ấy giỏi vun đắp các mối quan hệ xã hội.)
- 5 这家店已经经营了二十年。 (Cửa hàng này đã hoạt động được hai mươi năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.