经贸
jīng mào
Nghĩa
- kinh tế thương mại
Định nghĩa
经济贸易的简称,指经济活动与贸易往来。
Từ viết tắt của kinh tế và thương mại, chỉ các hoạt động kinh tế và giao thương.
Cách dùng
常用于描述国家、地区或企业之间的经济合作与商业交易,多出现在正式场合或新闻中。
Thường dùng để mô tả sự hợp tác kinh tế và giao dịch thương mại giữa các quốc gia, khu vực hoặc doanh nghiệp, xuất hiện nhiều trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc tin tức.
Ví dụ
- 1 两国经贸关系不断发展。 (Quan hệ kinh tế và thương mại giữa hai nước không ngừng phát triển.)
- 2 本届经贸洽谈会吸引了众多外商。 (Hội nghị xúc tiến kinh tế và thương mại kỳ này đã thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài.)
- 3 我们要加强经贸合作,实现互利共赢。 (Chúng ta cần tăng cường hợp tác kinh tế và thương mại để đạt được sự cùng có lợi.)
- 4 经贸往来促进了文化交流。 (Sự trao đổi kinh tế và thương mại thúc đẩy giao lưu văn hóa.)
- 5 今年的经贸总额比去年增长了百分之十。 (Tổng kim ngạch kinh tế và thương mại năm nay tăng 10% so với năm ngoái.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.