经费
jīng fèi
Nghĩa
- kinh phí
Định nghĩa
指为某项事业或活动而拨出或支出的款项。
Là số tiền được cấp hoặc chi ra cho một sự nghiệp hoặc hoạt động nào đó.
Cách dùng
通常用于正式场合,如政府、机关、学校、企业等。常和“拨”、“花”、“用”、“申请”、“不够”等搭配。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chính phủ, cơ quan, trường học, doanh nghiệp. Thường kết hợp với các từ như 'bố trí', 'tiêu', 'dùng', 'xin cấp', 'không đủ'.
Ví dụ
- 1 这笔科研经费来自国家拨款。 (Số kinh phí nghiên cứu khoa học này đến từ ngân sách nhà nước.)
- 2 我们需要节省办公经费。 (Chúng tôi cần tiết kiệm kinh phí văn phòng.)
- 3 公司同意拨给这个项目一笔经费。 (Công ty đồng ý cấp cho dự án này một khoản kinh phí.)
- 4 他们的活动经费不够了。 (Kinh phí hoạt động của họ không đủ rồi.)
- 5 申请经费时要写一份详细的计划。 (Khi xin kinh phí cần viết một bản kế hoạch chi tiết.)
- 6 学校用这笔经费买了新设备。 (Trường dùng khoản kinh phí này mua thiết bị mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.