Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 经过

经过

jīng guò

HSK 3

Nghĩa

  • đi qua
  • trải qua
  • quá trình

Định nghĩa

经过指通过某个地方或时间,或经历某件事情。也可表示经过某个过程之后。

经过 có nghĩa là đi qua một nơi nào đó hoặc một khoảng thời gian, hoặc trải qua một sự việc nào đó. Cũng có thể biểu thị sau khi trải qua một quá trình nào đó.

Cách dùng

用作动词时表示从某处经过或经历某事;用作介词时表示“通过……之后”;用作名词时表示过程、经历。

Khi dùng như động từ, biểu thị đi qua nơi nào đó hoặc trải qua việc gì; khi dùng như giới từ, biểu thị 'sau khi trải qua...'; khi dùng như danh từ, biểu thị quá trình, kinh nghiệm.

Ví dụ

  • 1 我每天上学都要经过那家书店。 (Mỗi ngày đi học tôi đều đi qua hiệu sách đó.)
  • 2 经过这次失败,他变得更加努力了。 (Sau thất bại này, anh ấy trở nên nỗ lực hơn.)
  • 3 这件事的经过很复杂。 (Quá trình của chuyện này rất phức tạp.)
  • 4 经过医生的治疗,他的病好了。 (Sau khi được bác sĩ điều trị, bệnh của anh ấy đã khỏi.)
  • 5 火车经过隧道的时候,大家都很安静。 (Khi tàu hỏa đi qua đường hầm, mọi người đều rất yên lặng.)
  • 6 经过讨论,我们决定明天出发。 (Sau khi thảo luận, chúng tôi quyết định ngày mai xuất phát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome