Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 经验

经验

jīng yàn

HSK 4

Nghĩa

  • kinh nghiệm

Định nghĩa

从多次实践中得到的知识或技能。

Kiến thức hoặc kỹ năng có được từ thực tiễn nhiều lần.

Cách dùng

常用于表示个人或集体在经历中积累的见识、技巧等。搭配有“经验丰富”、“总结经验”、“学习经验”等。

Thường dùng để chỉ sự hiểu biết, kỹ năng tích lũy được từ trải nghiệm của cá nhân hoặc tập thể. Các cụm từ thường gặp: "kinh nghiệm phong phú", "tổng kết kinh nghiệm", "học hỏi kinh nghiệm".

Ví dụ

  • 1 他有很多教学经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm giảng dạy.)
  • 2 我们应该从失败中吸取经验。 (Chúng ta nên rút kinh nghiệm từ thất bại.)
  • 3 她分享了自己的工作经验。 (Cô ấy đã chia sẻ kinh nghiệm làm việc của mình.)
  • 4 这次旅行给了我很多新经验。 (Chuyến đi này đã cho tôi nhiều kinh nghiệm mới.)
  • 5 没有经验的人很难做好这项工作。 (Người không có kinh nghiệm khó có thể làm tốt công việc này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome