经验
jīng yàn
Nghĩa
- kinh nghiệm
Định nghĩa
从多次实践中得到的知识或技能。
Kiến thức hoặc kỹ năng có được từ thực tiễn nhiều lần.
Cách dùng
常用于表示个人或集体在经历中积累的见识、技巧等。搭配有“经验丰富”、“总结经验”、“学习经验”等。
Thường dùng để chỉ sự hiểu biết, kỹ năng tích lũy được từ trải nghiệm của cá nhân hoặc tập thể. Các cụm từ thường gặp: "kinh nghiệm phong phú", "tổng kết kinh nghiệm", "học hỏi kinh nghiệm".
Ví dụ
- 1 他有很多教学经验。 (Anh ấy có nhiều kinh nghiệm giảng dạy.)
- 2 我们应该从失败中吸取经验。 (Chúng ta nên rút kinh nghiệm từ thất bại.)
- 3 她分享了自己的工作经验。 (Cô ấy đã chia sẻ kinh nghiệm làm việc của mình.)
- 4 这次旅行给了我很多新经验。 (Chuyến đi này đã cho tôi nhiều kinh nghiệm mới.)
- 5 没有经验的人很难做好这项工作。 (Người không có kinh nghiệm khó có thể làm tốt công việc này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.