Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绑架

绑架

bǎng jià

HSK 7–9

Nghĩa

  • bắt cóc

Định nghĩa

用强力把人劫走,或利用威胁等手段强迫对方达到某种目的。

Dùng vũ lực bắt cóc người đi, hoặc dùng thủ đoạn đe dọa ép buộc đối phương nhằm đạt được mục đích nào đó.

Cách dùng

通常作为动词使用,可以带宾语,表示“劫持某人”。在新闻和法律语境中常用,有时也用于比喻意义,如“情感绑架”表示用情感来强迫人。

Thường dùng như động từ, có thể có tân ngữ, chỉ hành động bắt cóc ai đó. Thường dùng trong bối cảnh tin tức và pháp lý, đôi khi dùng theo nghĩa bóng, như '情感绑架' chỉ việc ép buộc người khác bằng tình cảm.

Ví dụ

  • 1 警察成功解救了被绑架的人质。(Cảnh sát đã giải cứu thành công con tin bị bắt cóc.)
  • 2 这起绑架案发生在昨天凌晨。(Vụ bắt cóc này xảy ra vào lúc sáng sớm hôm qua.)
  • 3 他因为绑架勒索被判处十年有期徒刑。(Anh ta bị tuyên án 10 năm tù vì tội bắt cóc tống tiền.)
  • 4 绑匪要求一百万美元赎金才肯释放人质。(Bọn bắt cóc đòi một triệu đô la tiền chuộc mới chịu thả con tin.)
  • 5 不要用道德绑架别人。(Đừng dùng đạo đức để ép buộc người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản