Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 结

结

jié

HSK 5

Nghĩa

  • buộc, thắt
  • nút thắt

Định nghĩa

结 (jié) 是一个多义词,主要表示用线、绳等打结,或事物聚合、凝固、结束、结算等。作为名词时,指绳子等打成的疙瘩。

“Kết” (jié) là một từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị việc thắt nút bằng dây, hoặc sự tụ hợp, đông lại, kết thúc, thanh toán... Khi là danh từ, chỉ cái nút được tạo ra từ dây.

Cách dùng

用于动词时,后面常接宾语,如“结绳”、“结账”;也可用于表示状态变化,如“结冰”。在复合词中常见,如“结婚”、“结果”等。

Khi dùng như động từ, thường có tân ngữ theo sau, như “kết thừng”, “kết toán”; cũng dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái như “kết băng”. Trong từ ghép thường gặp như “kết hôn”, “kết quả”.

Ví dụ

  • 1 这个结很难解开。 (Cái nút này rất khó tháo ra.)
  • 2 冬天到了,河水结了冰。 (Mùa đông đến, nước sông đã đóng băng.)
  • 3 她跟他结婚了。 (Cô ấy đã kết hôn với anh ta.)
  • 4 服务员,我们想结账。 (Nhân viên ơi, chúng tôi muốn thanh toán.)
  • 5 事情终于有了结果。 (Sự việc cuối cùng đã có kết quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome