Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 结合

结合

jié hé

HSK 5

Nghĩa

  • kết hợp

Định nghĩa

指人或事物之间发生密切联系,合成一个整体;也特指男女结为夫妻。

Chỉ sự liên kết chặt chẽ giữa người hoặc sự vật, hợp thành một thể thống nhất; cũng đặc biệt chỉ việc nam nữ kết hôn.

Cách dùng

常用于将两个或多个事物联系在一起,使其成为一个整体,也可用于表示婚姻关系的建立。口语和书面语中均常用。

Thường dùng để liên kết hai hoặc nhiều sự vật với nhau, tạo thành một thể thống nhất, cũng có thể dùng để chỉ việc thiết lập quan hệ hôn nhân. Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 理论必须与实践相结合。 (Lý luận phải kết hợp với thực tiễn.)
  • 2 他们决定明年结婚,将两家的产业结合起来。 (Họ quyết định năm sau kết hôn, kết hợp sản nghiệp của hai gia đình.)
  • 3 结合上下文,这个句子的意思就很清楚了。 (Kết hợp với ngữ cảnh, ý nghĩa của câu này trở nên rõ ràng.)
  • 4 这个方案结合了所有员工的意见。 (Phương án này đã kết hợp ý kiến của tất cả nhân viên.)
  • 5 我们在工作中要结合实际情况,灵活处理问题。 (Trong công việc, chúng ta cần kết hợp với tình hình thực tế để xử lý vấn đề một cách linh hoạt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản