结实
jiē shi
Nghĩa
- chắc chắn
- khỏe mạnh
- bền
Định nghĩa
结实有两个读音和意义:1. 读作 jiēshi 时,意为坚固、耐用、健壮;2. 读作 jiēshí 时,意为植物结果实。
结实 có hai cách đọc và nghĩa: 1. Khi đọc là jiēshi, nghĩa là chắc chắn, bền bỉ, khỏe mạnh; 2. Khi đọc là jiēshí, nghĩa là cây ra quả.
Cách dùng
当读作 jiēshi 时,结实是形容词,常用来形容物体坚固、耐用,或人的身体健壮。当读作 jiēshí 时,结实是动宾短语,用于描述植物产生果实。
Khi đọc là jiēshi, 结实 là tính từ, thường dùng để miêu tả vật thể chắc chắn, bền bỉ, hoặc thân thể con người khỏe mạnh. Khi đọc là jiēshí, 结实 là cụm động-tân, dùng để miêu tả cây cối sinh ra quả.
Ví dụ
- 1 这把椅子很结实。 (Cái ghế này rất chắc chắn.)
- 2 他每天锻炼,身体很结实。 (Anh ấy tập thể dục mỗi ngày, thân hình rất rắn chắc.)
- 3 这双登山鞋很结实,适合爬山。 (Đôi giày leo núi này rất bền, thích hợp để leo núi.)
- 4 苹果树在秋天结了实。 (Cây táo kết trái vào mùa thu.)
- 5 结实需要一个过程,花谢后才能看到小果子。 (Việc kết trái cần một quá trình, sau khi hoa tàn mới có thể thấy quả non.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.