Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 结局

结局

jié jú

HSK 7–9

Nghĩa

  • kết cục
  • kết thúc

Định nghĩa

指事情的最后结果或最终局面。

Chỉ kết quả cuối cùng hoặc tình hình cuối cùng của một sự việc.

Cách dùng

常用于描述故事、电影、事件等的最终结果或收场。可搭配‘有、出现、导致、以…告终’等词语使用。

Thường dùng để miêu tả kết quả cuối cùng hoặc sự kết thúc của câu chuyện, bộ phim, sự kiện... Có thể kết hợp với các từ như 'có, xuất hiện, dẫn đến, kết thúc bằng...'.

Ví dụ

  • 1 这部小说的结局很出人意料。 (Kết cục của cuốn tiểu thuyết này rất bất ngờ.)
  • 2 他们的合作最终以失败告终,这个结局让人遗憾。 (Sự hợp tác của họ cuối cùng kết thúc bằng thất bại, kết cục này thật đáng tiếc.)
  • 3 无论结局如何,我们都会坚持到底。 (Dù kết cục như thế nào, chúng tôi vẫn sẽ kiên trì đến cùng.)
  • 4 电影的结局是主人公终于找到了家人。 (Kết cục của bộ phim là nhân vật chính cuối cùng đã tìm được gia đình.)
  • 5 这个故事有一个圆满的结局。 (Câu chuyện này có một kết cục viên mãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản