结晶
jié jīng
Nghĩa
- kết tinh
- tinh thể
- thành quả
Định nghĩa
物质从溶液、熔融体或气态中形成晶体的过程,也指形成的晶体。比喻成果或智慧的凝聚。
Quá trình chất tạo thành tinh thể từ dung dịch, thể nóng chảy hoặc khí, cũng chỉ tinh thể tạo thành. Nghĩa bóng chỉ sự ngưng tụ thành quả hoặc trí tuệ.
Cách dùng
作名词时指晶体或比喻成果;作动词时指形成晶体的过程。常与“水”“盐”等搭配,也用于抽象事物如“心血的结晶”。
Khi dùng làm danh từ chỉ tinh thể hoặc ẩn dụ thành quả; khi dùng làm động từ chỉ quá trình tạo thành tinh thể. Thường kết hợp với "nước", "muối" v.v., cũng dùng cho sự vật trừu tượng như "kết tinh của tâm huyết".
Ví dụ
- 1 这些盐在蒸发后形成了白色结晶。 (Những hạt muối này sau khi bay hơi đã tạo thành tinh thể màu trắng.)
- 2 蜂蜜中的葡萄糖在低温下会结晶。 (Glucose trong mật ong sẽ kết tinh ở nhiệt độ thấp.)
- 3 这部小说是作者多年心血的结晶。 (Cuốn tiểu thuyết này là kết tinh của nhiều năm tâm huyết của tác giả.)
- 4 结晶水合物在加热时会失去水分。 (Hydrat kết tinh sẽ mất nước khi đun nóng.)
- 5 实验室里通过冷却溶液可以获得纯净的结晶。 (Trong phòng thí nghiệm, có thể thu được tinh thể tinh khiết bằng cách làm lạnh dung dịch.)
- 6 这种矿物质在自然界中很少以结晶形式存在。 (Khoáng chất này hiếm khi tồn tại ở dạng tinh thể trong tự nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản