Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 结束

结束

jié shù

HSK 3

Nghĩa

  • kết thúc

Định nghĩa

结束指事情发展到最后阶段,不再继续。

Kết thúc có nghĩa là sự việc phát triển đến giai đoạn cuối cùng, không tiếp tục nữa.

Cách dùng

结束常作动词使用,后面可接宾语,也可不带宾语。表示完成某件事或活动。

Kết thúc thường được dùng như động từ, có thể có tân ngữ hoặc không. Diễn tả việc hoàn thành một việc gì đó hoặc một hoạt động.

Ví dụ

  • 1 会议结束了。 (Cuộc họp đã kết thúc.)
  • 2 结束了这次旅行。 (Anh ấy đã kết thúc chuyến đi này.)
  • 3 故事以悲剧结束。 (Câu chuyện kết thúc bằng bi kịch.)
  • 4 我们结束了这段关系。 (Chúng tôi đã chấm dứt mối quan hệ này.)
  • 5 工作还没有结束。 (Công việc vẫn chưa kết thúc.)
  • 6 结束了演讲后,大家鼓掌。 (Sau khi anh ấy kết thúc bài phát biểu, mọi người vỗ tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản