Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 结构

结构

jié gòu

HSK 5

Nghĩa

  • kết cấu
  • cấu trúc

Định nghĩa

指事物各部分的搭配、排列、组织方式,也指建筑物等的构造。

Chỉ cách sắp xếp, phối hợp, tổ chức của các bộ phận trong sự vật; cũng chỉ kết cấu của công trình xây dựng, v.v.

Cách dùng

常用于描述事物的组成方式,包括抽象事物(如社会、语言、文章)和具体事物(如建筑、机器)。可作为名词使用。

Thường dùng để miêu tả cách tổ chức thành phần của sự vật, bao gồm sự vật trừu tượng (như xã hội, ngôn ngữ, bài văn) và sự vật cụ thể (như kiến trúc, máy móc). Có thể dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 这座桥的结构非常坚固。 (Cây cầu này có kết cấu rất vững chắc.)
  • 2 这篇文章的结构很清晰。 (Bài văn này có cấu trúc rất rõ ràng.)
  • 3 我们正在研究人体的结构。 (Chúng tôi đang nghiên cứu cấu tạo của cơ thể con người.)
  • 4 社会的结构随着时间而变化。 (Cấu trúc xã hội thay đổi theo thời gian.)
  • 5 这个句子的语法结构不正确。 (Cấu trúc ngữ pháp của câu này không đúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản