Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 结果

结果

jié guǒ

HSK 4

Nghĩa

  • kết quả
  • cuối cùng thì

Định nghĩa

结果”作名词时指事物发展所达到的最后状态;作动词时读jiēguǒ,指植物长出果实;作连词时表示在某种条件或原因下产生的情况。

Từ “kết quả” có nhiều nghĩa: một là danh từ, chỉ trạng thái cuối cùng mà sự vật đạt được; hai là động từ, đọc là jiēguǒ, chỉ việc cây cối kết trái; ba là liên từ, dùng để biểu thị tình huống phát sinh do điều kiện hoặc nguyên nhân nào đó.

Cách dùng

作名词时,可用于具体或抽象的结果,如“考试结果”、“实验结果”;作动词时,常用于口语或书面语,表示植物结果实,如“这棵树今年结果了”;作连词时,常放在后一句的开头,前句说明原因或条件,后句说明由此产生的结果。注意:作名词和连词时读jiéguǒ,作动词时读jiēguǒ。

Khi là danh từ, dùng cho kết quả cụ thể hoặc trừu tượng, như “kết quả thi cử”, “kết quả thí nghiệm”; khi là động từ, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết, chỉ việc cây cối kết trái, như “năm nay cây này đã ra quả”; khi là liên từ, thường đặt ở đầu mệnh đề sau, mệnh đề trước nêu nguyên nhân hoặc điều kiện, mệnh đề sau nêu kết quả sinh ra. Lưu ý: khi là danh từ và liên từ thì đọc jiéguǒ, khi là động từ thì đọc jiēguǒ.

Ví dụ

  • 1 考试结果明天公布。 (Kết quả thi sẽ được công bố vào ngày mai.)
  • 2 这棵桃树今年结果了。 (Cây đào này năm nay đã ra quả.)
  • 3 他每天熬夜,结果身体越来越差。 (Anh ấy thức khuya mỗi ngày, kết quả là sức khỏe ngày càng kém.)
  • 4 实验结果令人失望。 (Kết quả thí nghiệm thật đáng thất vọng.)
  • 5 下雨了,结果比赛推迟了。 (Trời mưa, nên trận đấu đã bị hoãn lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome