Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 结算

结算

jié suàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • quyết toán
  • thanh toán

Định nghĩa

结算是指把一定时期内的各项经济收支往来核算清楚,结清债权债务,通常用于财务、交易等场合。

Thanh toán là việc tính toán rõ ràng các khoản thu chi kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định, thanh toán xong các khoản nợ, thường dùng trong tài chính, giao dịch.

Cách dùng

结算通常用于商业、金融、日常交易等场合,表示完成付款或账目清算。

Thanh toán thường được dùng trong thương mại, tài chính, giao dịch hàng ngày, biểu thị việc hoàn thành thanh toán hoặc thanh toán sổ sách.

Ví dụ

  • 1 我们每月月底结算一次。 (Chúng tôi thanh toán một lần vào cuối tháng.)
  • 2 请用现金结算。 (Xin hãy thanh toán bằng tiền mặt.)
  • 3 这笔账需要尽快结算。 (Khoản tiền này cần được thanh toán nhanh chóng.)
  • 4 结算后,请把发票给我。 (Sau khi thanh toán, xin hãy đưa hóa đơn cho tôi.)
  • 5 银行负责处理跨境结算。 (Ngân hàng chịu trách nhiệm xử lý thanh toán xuyên biên giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản