绕
rào
Nghĩa
- đi vòng, vòng qua
- quấn, cuốn
Định nghĩa
绕(rào)有几种意思:1. 缠绕;2. 围着转动;3. 不从正面通过,从侧面或后面迂回过去;4. 纠缠,弄迷糊。
绕(rào)có nhiều nghĩa: 1. quấn quanh; 2. xoay quanh, đi vòng quanh; 3. không đi thẳng, đi vòng từ bên cạnh hoặc phía sau; 4. rối rắm, làm cho mê muội.
Cách dùng
绕是一个动词,可以带宾语,常用于表示物体缠绕、人/交通工具绕路、言语迂回或使人困惑等场景。也可构成如“绕口令”、“绕弯子”等固定词语。
绕 là động từ, có thể mang tân ngữ, thường dùng để diễn tả việc vật bị quấn quanh, người/phương tiện đi vòng, lời nói quanh co hoặc làm người khác bối rối. Cũng xuất hiện trong các cụm từ cố định như “绕口令” (câu nói khó đọc) hay “绕弯子” (nói vòng vo).
Ví dụ
- 1 绳子绕在柱子上了。 (Dây thừng quấn quanh cây cột.)
- 2 我们绕道走吧,这条路太堵了。 (Chúng ta đi đường vòng thôi, con đường này tắc quá.)
- 3 这个问题把我绕糊涂了。 (Vấn đề này làm tôi rối tung lên.)
- 4 他说话总爱绕弯子。 (Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng thích vòng vo.)
- 5 飞机在机场上空绕了一圈。 (Máy bay bay vòng một vòng trên không trung sân bay.)
- 6 这句话太绕了,我念不清。 (Câu này khó đọc quá, tôi đọc không rõ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.