绕行
rào xíng
Nghĩa
- đi đường vòng
- đi vòng
Định nghĩa
绕行指绕道行走,即放弃直线路线,改走其他路径绕过障碍物或施工区域。
绕行 có nghĩa là đi đường vòng, tức là không đi theo đường thẳng mà đi đường khác để tránh chướng ngại vật hoặc khu vực thi công.
Cách dùng
绕行常用于交通指示、道路施工、活动管制等场景,表示车辆或行人需要改变路线,绕开特定区域。也可用于比喻意义,如绕开问题或困难。
绕行 thường dùng trong chỉ dẫn giao thông, thi công đường sá, kiểm soát sự kiện, biểu thị xe cộ hoặc người đi bộ cần đổi lộ trình, tránh khu vực nhất định. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như tránh vấn đề hoặc khó khăn.
Ví dụ
- 1 前方道路施工,请绕行。(Phía trước đang thi công đường, xin hãy đi vòng.)
- 2 遇到交通管制,车辆只能绕行。(Gặp lúc kiểm soát giao thông, xe cộ chỉ có thể đi đường vòng.)
- 3 为了避免堵车,我们选择绕行小路。(Để tránh kẹt xe, chúng tôi chọn đi vòng qua đường nhỏ.)
- 4 游客需绕行才能到达山顶的观景台。(Du khách cần đi vòng mới đến được đài quan sát trên đỉnh núi.)
- 5 在解决问题时,有时绕行比直接面对更有效。(Khi giải quyết vấn đề, đôi khi đi vòng còn hiệu quả hơn là đối mặt trực tiếp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản