绕远儿
rào yuǎn r
Nghĩa
- đi vòng xa hơn
- đi đường vòng
Định nghĩa
指不走捷径,而走较远的路;也比喻说话、做事绕弯子,不直接。
Chỉ việc không đi đường tắt mà đi đường xa hơn; cũng dùng để ví việc nói năng, làm việc vòng vo, không trực tiếp.
Cách dùng
口语,常带儿化,用于日常对话。可以指实际路线,也可以比喻方式方法不直接。
Khẩu ngữ, thường có âm '儿', dùng trong hội thoại hàng ngày. Có thể chỉ lộ trình thực tế, cũng có thể ví von cách thức, phương pháp không trực tiếp.
Ví dụ
- 1 这条路太堵了,我们不如绕远儿走另一条路。 (Con đường này tắc quá, chúng ta thà đi vòng xa qua con đường khác còn hơn.)
- 2 你别绕远儿了,直接说重点吧。 (Đừng vòng vo nữa, nói thẳng trọng điểm đi.)
- 3 他为了看风景,特意绕远儿回家。 (Anh ấy để ngắm cảnh, cố ý đi đường vòng xa để về nhà.)
- 4 这个问题其实很简单,你别绕远儿想复杂了。 (Vấn đề này thực ra rất đơn giản, đừng nghĩ vòng vo làm phức tạp.)
- 5 司机绕远儿多收了我们钱。 (Tài xế đi vòng xa để thu thêm tiền của chúng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản