Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绘制

绘制

huì zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vẽ
  • lập bản vẽ

Định nghĩa

用笔或其他工具把事物画出来,或通过文字、图形等描绘出事物。

Dùng bút hoặc công cụ khác để vẽ ra sự vật, hoặc miêu tả sự vật qua chữ viết, hình ảnh.

Cách dùng

通常用于正式场合,指绘制图表、地图、工程图等,也可用于抽象地描绘景象或计划。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc vẽ biểu đồ, bản đồ, bản vẽ kỹ thuật, v.v., cũng có thể dùng để miêu tả trừu tượng về cảnh tượng hoặc kế hoạch.

Ví dụ

  • 1 他正在绘制一张地图。 (Anh ấy đang vẽ một tấm bản đồ.)
  • 2 这幅画是艺术家用三年时间绘制的。 (Bức tranh này được họa sĩ vẽ trong ba năm.)
  • 3 工程师需要绘制详细的施工图。 (Kỹ sư cần vẽ bản vẽ thi công chi tiết.)
  • 4 他用自己的笔绘制出一幅美丽的乡村风景。 (Anh ấy dùng bút của mình vẽ ra một bức phong cảnh nông thôn tươi đẹp.)
  • 5 报告中的图表清晰地绘制了公司的发展趋势。 (Biểu đồ trong báo cáo đã vẽ rõ ràng xu hướng phát triển của công ty.)
  • 6 儿童用彩色铅笔绘制心中的梦想。 (Trẻ em dùng bút chì màu vẽ ra ước mơ trong lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản