绘声绘色
huì shēng huì sè
Nghĩa
- sinh động như thật
- kể sống động
Định nghĩa
形容叙述、描写生动逼真。
Miêu tả tường thuật, mô tả sinh động và chân thực.
Cách dùng
用于形容说话或写文章时,能把人物或事物的声音和神色都描绘出来,非常生动。
Dùng để hình dung khi nói hoặc viết văn, có thể miêu tả âm thanh và vẻ mặt của người hoặc vật một cách rất sinh động.
Ví dụ
- 1 他讲起故事来绘声绘色,大家都听得入迷了。 (Anh ấy kể chuyện rất sinh động, mọi người đều mê mẩn lắng nghe.)
- 2 这篇文章把当时的场景描绘得绘声绘色,仿佛身临其境。 (Bài văn này miêu tả cảnh lúc đó rất sống động, như thể đang ở đó.)
- 3 老师绘声绘色地讲解了历史事件,同学们都印象深刻。 (Cô giáo giảng giải sự kiện lịch sử một cách sinh động, các bạn học sinh đều ấn tượng sâu sắc.)
- 4 他绘声绘色地模仿了那位明星的声音和动作。 (Anh ấy bắt chước âm thanh và hành động của ngôi sao đó một cách sống động.)
- 5 儿童读物中的插图虽然不多,但文字绘声绘色,孩子们很喜欢。 (Sách thiếu nhi mặc dù ít hình minh họa, nhưng chữ viết rất sinh động, trẻ em rất thích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản