Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绘画

绘画

huì huà

HSK 6

Nghĩa

  • vẽ tranh
  • hội họa

Định nghĩa

绘画是一种用笔、刀等工具,通过线条、色彩等在平面上塑造艺术形象的美术形式。

Hội họa là một loại hình nghệ thuật tạo hình trên bề mặt phẳng bằng các công cụ như bút, dao, thông qua đường nét và màu sắc để tạo nên hình tượng nghệ thuật.

Cách dùng

“绘画”可作为名词,指绘画艺术或作品;也可作为动词,指作画的行为。常见搭配有“绘画艺术”“绘画作品”“绘画课”等。

“绘画” có thể dùng làm danh từ, chỉ nghệ thuật hội họa hoặc tác phẩm hội họa; cũng có thể dùng làm động từ, chỉ hành động vẽ tranh. Các cụm từ thường gặp: “绘画艺术” (nghệ thuật hội họa), “绘画作品” (tác phẩm hội họa), “绘画课” (lớp hội họa), v.v.

Ví dụ

  • 1 她从小就喜欢绘画,现在已经是一名画家了。 (Cô ấy thích hội họa từ nhỏ, bây giờ đã là một họa sĩ.)
  • 2 这幅绘画作品展现了大自然的美丽。 (Tác phẩm hội họa này thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  • 3 绘画需要耐心和细致的观察。 (Hội họa cần sự kiên nhẫn và quan sát tỉ mỉ.)
  • 4 他周末经常去郊外绘画写生。 (Anh ấy thường ra ngoại ô vẽ ký họa vào cuối tuần.)
  • 5 中国绘画有着悠久的历史和独特的风格。 (Hội họa Trung Quốc có lịch sử lâu đời và phong cách độc đáo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome