Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 给

给

gěi

HSK 1

Nghĩa

  • cho
  • đưa

Định nghĩa

给:动词,表示给予、交付;介词,引出动作的接受者,相当于“为”“向”。

给 là động từ nghĩa là cho, trao; cũng là giới từ giới thiệu người nhận hành động, tương đương với 'cho', 'với'.

Cách dùng

“给”作动词时,常带双宾语,如“给我一本书”。作介词时,放在动词前,引出动作的对象或受益者,如“给他打电话”。也可以和“送、卖”等动词连用,构成“送给、卖给”等结构。

“给” khi là động từ thường mang hai tân ngữ, ví dụ “给我一本书”. Khi là giới từ, đứng trước động từ, giới thiệu đối tượng hoặc người thụ hưởng của hành động, ví dụ “给他打电话”. Cũng có thể kết hợp với các động từ như “送、卖” tạo thành cấu trúc “送给、卖给”.

Ví dụ

  • 1 我给你一本书。(Tôi đưa cho bạn một quyển sách.)
  • 2 他给妈妈打电话。(Anh ấy gọi điện thoại cho mẹ.)
  • 3 请给我一杯水。(Làm ơn cho tôi một cốc nước.)
  • 4 这是送给你的礼物。(Đây là món quà tặng cho bạn.)
  • 5 老师给学生讲故事。(Cô giáo kể chuyện cho học sinh.)
  • 6 我给朋友写了一封信。(Tôi đã viết một lá thư cho bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome