给予
jǐ yǔ
Nghĩa
- trao cho
- ban cho
Định nghĩa
给,使对方得到(多用于抽象事物或正式场合)。
Cho, làm cho đối phương nhận được (thường dùng cho sự vật trừu tượng hoặc trong ngữ cảnh trang trọng).
Cách dùng
“给予”是动词,后面常接双宾语或宾语+补语。多用于书面语、正式场合,表示授予、提供帮助、支持、关注等。宾语可以是具体事物,也常是“帮助、支持、关心、重视”等抽象名词。
'给予' là động từ, thường đi với tân ngữ kép hoặc tân ngữ + bổ ngữ. Dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc trao, cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ, quan tâm, coi trọng, v.v. Tân ngữ có thể là vật cụ thể, cũng thường là các danh từ trừu tượng như 'giúp đỡ, hỗ trợ, quan tâm, coi trọng'.
Ví dụ
- 1 政府给予灾区人民很大的帮助。 (Chính phủ đã cấp cho nhân dân vùng thiên tai sự giúp đỡ rất lớn.)
- 2 老师给予学生充分的鼓励。 (Thầy giáo đã trao cho học sinh sự khích lệ đầy đủ.)
- 3 公司给予员工丰厚的报酬。 (Công ty đã cấp cho nhân viên mức thù lao hậu hĩnh.)
- 4 我们应该给予老年人更多的关心。 (Chúng ta nên dành cho người già nhiều sự quan tâm hơn.)
- 5 这项政策给予中小企业发展的机会。 (Chính sách này đã trao cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ cơ hội phát triển.)
- 6 请不要给予他过大的压力。 (Xin đừng tạo cho anh ấy áp lực quá lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản