绝
jué
Nghĩa
- tuyệt đối
- dứt tuyệt
- tuyệt chủng
Định nghĩa
绝(jué)是一个多义字,基本字义包括:1. 断,断绝;2. 穷尽,完全没有;3. 作副词,表示绝对,用于否定;4. 极,最;5. 独一无二的,无与伦比的;6. 绝句的简称。
Từ '绝' (jué) là một chữ đa nghĩa, nghĩa cơ bản gồm: 1. cắt đứt, đoạn tuyệt; 2. cùng cực, hoàn toàn không còn; 3. dùng làm phó từ, biểu thị tuyệt đối, trong câu phủ định; 4. rất, vô cùng; 5. độc nhất vô nhị, không gì sánh được; 6. gọi tắt của '绝句' (thơ tứ tuyệt).
Cách dùng
用法上,'绝'可作动词、副词、形容词和名词。作动词时表示'断绝',常构成如'绝交'、'绝情'等词;作副词时,多用于否定句中,加强否定语气,表示'绝对、完全',如'绝不'、'绝无';作形容词时,表示'极端的、极度的',如'绝妙'、'绝顶',口语中'绝了'表示'太好了、了不起';作名词时,指'绝句'。需注意,在越南语中'绝'对应的汉越音'tuyệt'常被误解为'好极了',但现代汉语中'绝'本身并不直接表示'好',只有在特定口语搭配中才有这种含义。
Về cách dùng, '绝' có thể làm động từ, phó từ, tính từ và danh từ. Khi làm động từ nghĩa là 'cắt đứt, đoạn tuyệt', thường tạo thành các từ như '绝交' (tuyệt giao), '绝情' (phụ tình); khi làm phó từ, thường dùng trong câu phủ định, nhấn mạnh ý phủ định, biểu thị 'tuyệt đối, hoàn toàn', như '绝不' (tuyệt không), '绝无' (tuyệt không có); khi làm tính từ, biểu thị 'cực kỳ, tột độ', như '绝妙' (tuyệt diệu), '绝顶' (tuyệt đỉnh), trong khẩu ngữ '绝了' có nghĩa là 'tuyệt vời, tuyệt hảo'; khi làm danh từ, chỉ '绝句' (thơ tứ tuyệt). Cần lưu ý, trong tiếng Việt, âm Hán Việt 'tuyệt' thường bị hiểu nhầm là 'tốt lắm', nhưng trong tiếng Hán hiện đại, '绝' bản thân nó không trực tiếp mang nghĩa 'tốt', chỉ trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ nhất định mới có nghĩa này.
Ví dụ
- 1 我绝不允许你这样做。(Tôi tuyệt đối không cho phép bạn làm như vậy.)
- 2 这部电影真是绝了!(Bộ phim này thật tuyệt!)
- 3 他们因为误会绝了交。(Họ vì hiểu lầm mà đã đoạn giao.)
- 4 她绝望地望着窗外。(Cô ấy tuyệt vọng nhìn ra ngoài cửa sổ.)
- 5 这是绝好的机会。(Đây là cơ hội cực tốt.)
- 6 诗人擅长写七绝。(Nhà thơ giỏi viết thất tuyệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.