Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绝对

绝对

jué duì

HSK 5

Nghĩa

  • tuyệt đối

Định nghĩa

表示毫无条件的、完全的、肯定无疑的。

Biểu thị không có điều kiện, hoàn toàn, chắc chắn không còn nghi ngờ gì.

Cách dùng

常用作形容词或副词,表示“完全、肯定、无条件”。可以修饰名词、动词、形容词等,也可以单独使用表示“绝对地”或“当然地”。

Thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, biểu thị 'hoàn toàn, chắc chắn, không điều kiện'. Có thể bổ nghĩa cho danh từ, động từ, tính từ, v.v., cũng có thể dùng độc lập để biểu thị 'một cách tuyệt đối' hoặc 'tất nhiên'.

Ví dụ

  • 1 我绝对相信你。 (Tôi hoàn toàn tin bạn.)
  • 2 这是一种绝对的优势。 (Đây là một lợi thế tuyệt đối.)
  • 3 你绝对不能在考试中作弊。 (Bạn tuyệt đối không được gian lận trong kỳ thi.)
  • 4 他绝对是个天才。 (Anh ấy chắc chắn là một thiên tài.)
  • 5 绝对真理是存在的吗? (Chân lý tuyệt đối có tồn tại không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome