Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绝望

绝望

jué wàng

HSK 6

Nghĩa

  • tuyệt vọng

Định nghĩa

指希望断绝,毫无希望。

Chỉ trạng thái hy vọng bị cắt đứt, không còn chút hy vọng nào.

Cách dùng

常用作动词或形容词,表示彻底失去希望,感到无奈或悲观。可修饰人、情绪、行为等。

Thường dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị hoàn toàn mất hy vọng, cảm thấy bất lực hoặc bi quan. Có thể bổ nghĩa cho người, cảm xúc, hành vi, v.v.

Ví dụ

  • 1 他感到绝望,不知道该怎么办。 (Anh ấy cảm thấy tuyệt vọng, không biết phải làm gì.)
  • 2 在绝望中,她仍然没有放弃。 (Trong tuyệt vọng, cô ấy vẫn không từ bỏ.)
  • 3 绝望的情绪蔓延开来。 (Cảm xúc tuyệt vọng lan tràn.)
  • 4 这是一场绝望的斗争。 (Đây là một cuộc đấu tranh tuyệt vọng.)
  • 5 不要绝望,明天会更好。 (Đừng tuyệt vọng, ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome