Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绝缘

绝缘

jué yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • cách điện
  • cách ly hẳn

Định nghĩa

指电流不能通过物体,或者指与外界隔绝、断绝联系。

Chỉ việc dòng điện không thể đi qua vật thể, hoặc chỉ việc cách biệt, cắt đứt liên lạc với thế giới bên ngoài.

Cách dùng

用于物理上表示材料阻止电流通过,如绝缘体、绝缘层;也可用于抽象意义,表示与外界隔绝或没有联系。注意不要与越南语中的汉越词“tuyệt duyên”(断绝缘分)混淆。

Dùng trong vật lý để chỉ vật liệu ngăn dòng điện đi qua, như chất cách điện, lớp cách điện; cũng có thể dùng với nghĩa trừu tượng, chỉ sự cách biệt hoặc không liên hệ với thế giới bên ngoài. Lưu ý không nhầm lẫn với từ Hán Việt “tuyệt duyên” (cắt đứt duyên phận) trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 这根电线外面有绝缘层,可以防止触电。 (Dây điện này bên ngoài có lớp cách điện, có thể tránh bị điện giật.)
  • 2 橡胶是良好的绝缘材料。 (Cao su là vật liệu cách điện tốt.)
  • 3 他在深山中生活,几乎与社会绝缘。 (Anh ấy sống trong núi sâu, gần như cách biệt với xã hội.)
  • 4 这个问题和我们的主题绝缘,不用讨论。 (Vấn đề này không liên quan gì đến chủ đề của chúng ta, không cần bàn.)
  • 5 电线必须绝缘良好,否则会有危险。 (Dây điện phải cách điện tốt, nếu không sẽ nguy hiểm.)
  • 6 他不愿意与外界绝缘,所以一直保持联系。 (Anh ấy không muốn cách biệt với thế giới bên ngoài, nên luôn giữ liên lạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome