绞
jiǎo
Nghĩa
- xoắn
- vắt
- treo cổ
Định nghĩa
动词,表示拧、扭、缠绕或使某物纠结;也指绞刑(用绳子勒死)。
Động từ, chỉ hành động vặn, xoắn, siết hoặc làm cho vật gì đó rối vào nhau; cũng chỉ hình phạt treo cổ (dùng dây siết cổ).
Cách dùng
“绞”常用于描述把东西拧紧、扭在一起或缠绕的状态,也可用于法律语境中的绞刑。常见搭配有“绞尽脑汁”(费尽心思)、“绞肉机”(磨肉机)、“绞刑”(死刑的一种)。
“绞” thường dùng để miêu tả trạng thái vặn chặt, xoắn vào nhau hoặc quấn quanh, cũng dùng trong ngữ cảnh pháp lý chỉ hình phạt treo cổ. Các cụm từ thông dụng: “绞尽脑汁” (vắt óc suy nghĩ), “绞肉机” (máy xay thịt), “绞刑” (hình phạt treo cổ).
Ví dụ
- 1 他把绳子绞在一起了。 (Anh ấy đã xoắn các sợi dây lại với nhau.)
- 2 这台机器可以绞肉。 (Cái máy này có thể xay thịt.)
- 3 为了这个问题,我绞尽脑汁。 (Vì vấn đề này, tôi đã vắt óc suy nghĩ.)
- 4 他因犯罪被判处绞刑。 (Anh ta bị kết án treo cổ vì tội phạm.)
- 5 她的头发绞在一起了。 (Tóc của cô ấy bị rối vào nhau.)
- 6 请绞干这条湿毛巾。 (Hãy vắt khô chiếc khăn ướt này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.