统一
tǒng yī
Nghĩa
- thống nhất
Định nghĩa
统一是指部分联成整体,分歧归于一致。
Thống nhất là việc liên kết các bộ phận thành một chỉnh thể, đưa những bất đồng về một mối.
Cách dùng
常用于指国家、民族、思想、标准等的合并或一致化。也可作形容词,表示一致的、集中的。
Thường dùng để chỉ sự hợp nhất hoặc nhất quán về quốc gia, dân tộc, tư tưởng, tiêu chuẩn... Cũng có thể làm tính từ, nghĩa là nhất quán, tập trung.
Ví dụ
- 1 实现国家统一是中华民族的共同愿望。 (Thực hiện thống nhất đất nước là nguyện vọng chung của dân tộc Trung Hoa.)
- 2 我们要统一思想,才能做好工作。 (Chúng ta cần thống nhất tư tưởng mới làm tốt công việc.)
- 3 这个标准必须在全公司统一执行。 (Tiêu chuẩn này phải được thực hiện thống nhất trên toàn công ty.)
- 4 他把两个不同的理论统一了起来。 (Anh ta đã hợp nhất hai lý thuyết khác nhau.)
- 5 统一认识是解决问题的第一步。 (Nhận thức thống nhất là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản