统治
tǒng zhì
Nghĩa
- thống trị
- cai trị
Định nghĩa
指政治上的统治;控制;支配。
Chỉ sự thống trị về chính trị; kiểm soát; chi phối.
Cách dùng
一般用于政治领域,指掌握政权,对国家和人民进行管理。也可以引申为在某个领域占据主导地位。
Thường dùng trong lĩnh vực chính trị, chỉ việc nắm quyền, quản lý đất nước và nhân dân. Cũng có thể mở rộng nghĩa là chiếm vị trí chủ đạo trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ
- 1 这个国家被独裁者统治了很多年。 (Đất nước này bị nhà độc tài thống trị nhiều năm.)
- 2 罗马帝国曾经统治过欧洲大部分地区。 (Đế chế La Mã từng thống trị phần lớn châu Âu.)
- 3 他的思想统治了整个学术界。 (Tư tưởng của ông ấy chi phối toàn bộ giới học thuật.)
- 4 在历史上,很多王朝都统治过这片土地。 (Trong lịch sử, nhiều triều đại đã cai trị vùng đất này.)
- 5 统治者必须关心人民的福祉。 (Người cai trị phải quan tâm đến phúc lợi của nhân dân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.