Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 统筹

统筹

tǒng chóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • quy hoạch tổng thể
  • sắp xếp thống nhất

Định nghĩa

统筹是指统一筹划,全面安排,从整体出发协调各方面的工作或资源,以达到整体最优效果。

Là việc thống nhất kế hoạch, sắp xếp toàn diện, từ tổng thể mà điều phối các mặt công việc hoặc nguồn lực, nhằm đạt được hiệu quả tối ưu cho toàn bộ.

Cách dùng

统筹常用于政府、企业或项目管理中,表示对人力、物力、财力等资源进行统一规划和协调,确保整体目标的实现。它强调全局观念和系统性,不同于局部或零散的安排。

Từ '统筹' thường được dùng trong quản lý nhà nước, doanh nghiệp hoặc dự án, biểu thị việc quy hoạch và điều phối thống nhất các nguồn lực như nhân lực, vật lực, tài chính, để đảm bảo thực hiện mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh quan điểm toàn cục và tính hệ thống, khác với sự sắp xếp cục bộ hoặc rời rạc.

Ví dụ

  • 1 政府统筹城乡发展,促进社会公平。 (Chính phủ điều phối tổng thể sự phát triển nông thôn và thành thị, thúc đẩy công bằng xã hội.)
  • 2 公司需要统筹安排各部门的工作,提高效率。 (Công ty cần điều phối tổng thể công việc của các bộ phận, nâng cao hiệu quả.)
  • 3 学校统筹考虑学生的兴趣和特长,制定个性化培养方案。 (Nhà trường xem xét tổng thể sở thích và thế mạnh của học sinh, xây dựng phương án đào tạo cá nhân hóa.)
  • 4 财政部门统筹资金使用,确保重点项目投入。 (Bộ phận tài chính điều phối tổng thể việc sử dụng vốn, đảm bảo đầu tư cho các dự án trọng điểm.)
  • 5 我们要统筹好工作和生活,保持身心健康。 (Chúng ta cần cân bằng tốt công việc và cuộc sống, giữ gìn sức khỏe thể chất và tinh thần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome