统计
tǒng jì
Nghĩa
- thống kê
Định nghĩa
统计是指对某一现象或数据进行收集、整理、分析和解释的过程,也可以指这些数据的总和或结果。
Thống kê là quá trình thu thập, tổ chức, phân tích và giải thích dữ liệu hoặc hiện tượng nào đó, cũng có thể chỉ tổng số hoặc kết quả của những dữ liệu đó.
Cách dùng
作名词时指统计工作或统计资料;作动词时表示进行统计,即汇总数据。常用于报告、调查、数据分析等场景。
Khi là danh từ, chỉ công việc thống kê hoặc tài liệu thống kê; khi là động từ, biểu thị việc tiến hành thống kê, tức là tổng hợp dữ liệu. Thường dùng trong các bối cảnh như báo cáo, điều tra, phân tích dữ liệu.
Ví dụ
- 1 我需要统计一下这个月的销售数据。 (Tôi cần thống kê số liệu bán hàng của tháng này.)
- 2 统计显示,越来越多的年轻人喜欢用手机支付。 (Thống kê cho thấy ngày càng nhiều bạn trẻ thích thanh toán bằng điện thoại.)
- 3 这项工作需要精确的统计。 (Công việc này cần sự thống kê chính xác.)
- 4 你统计完人数了吗? (Bạn đã thống kê xong số người chưa?)
- 5 统计数据表明,空气质量有所改善。 (Số liệu thống kê cho thấy chất lượng không khí đã được cải thiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.