Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 统计

统计

tǒng jì

HSK 5

Nghĩa

  • thống kê

Định nghĩa

指对数据进行收集、整理、分析和解释的过程。

The process of collecting, organizing, analyzing, and interpreting data.

Cách dùng

常用于描述数据分析和数学领域中的操作,也可指统计学这门学科。

Commonly used to describe operations in data analysis and mathematics, and can also refer to the discipline of statistics.

Ví dụ

  • 1 我们需要统计这次调查的结果,以便了解大众的看法。
  • 2 统计数据显示,今年的经济增长率达到了百分之八。
  • 3 他正在学习统计学的知识,希望能够更好地进行数据分析。
  • 4 公司要求每个部门统计本月的销售额,并提交报告。
  • 5 统计方法在科学研究中非常重要,可以验证假设的正确性。
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản