Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 绣

绣

xiù

HSK 7–9

Nghĩa

  • thêu

Định nghĩa

用针线在绸布等织物上制作花纹、图案或文字。

Dùng kim chỉ tạo hoa văn, hình ảnh hoặc chữ trên vải vóc.

Cách dùng

“绣”有动词和名词两种用法。作动词时,指用针线在织物上制作图案;作名词时,指绣成的作品或刺绣工艺。常用于描述手工活动、艺术品、传统服饰装饰等。

“Thêu” có hai cách dùng: làm động từ và danh từ. Khi là động từ, nó chỉ hành động dùng kim chỉ tạo hình trên vải; khi là danh từ, nó chỉ tác phẩm đã thêu hoặc nghề thêu. Thường dùng để miêu tả hoạt động thủ công, tác phẩm nghệ thuật, trang trí trang phục truyền thống, v.v.

Ví dụ

  • 1 她坐在窗前,认真地绣着一幅山水画。(Cô ấy ngồi bên cửa sổ, chăm chú thêu một bức tranh sơn thủy.)
  • 2 这幅绣品上的鸟栩栩如生。(Chim trên bức tranh thêu này trông như thật.)
  • 3 他从小就跟祖母学习绣花。(Anh ấy từ nhỏ đã học thêu hoa với bà.)
  • 4 这家店的绣花鞋很有名。(Đôi giày thêu của cửa hàng này rất nổi tiếng.)
  • 5 刺绣是中国传统艺术之一。(Nghệ thuật thêu là một trong những nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc.)
  • 6 你能帮我在手帕上绣个名字吗?(Bạn có thể giúp tôi thêu một cái tên lên khăn tay được không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome