Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 继

继

jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiếp tục
  • kế thừa

Định nghĩa

继:继续,接续。表示动作或状态继续进行或接着发生。

Nối tiếp, tiếp tục. Biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp tục diễn ra hoặc xảy ra kế tiếp.

Cách dùng

继通常用于动词,表示“继续”或“接着”的意思。它也常作为语素构成其他词,如“继续”、“继承”、“继而”等。在句子中,它常与“又”、“再”、“而”等连用,表示先后顺序或承接关系。

"继" thường dùng như động từ, nghĩa là "tiếp tục" hoặc "nối tiếp". Nó cũng thường được dùng làm yếu tố cấu tạo từ khác như "继续", "继承", "继而"... Trong câu, nó thường kết hợp với "又", "再", "而" để biểu thị thứ tự trước sau hoặc quan hệ nối tiếp.

Ví dụ

  • 1 继上次会议之后,我们又讨论了新的问题。 (Sau cuộc họp lần trước, chúng tôi lại thảo luận vấn đề mới.)
  • 2 他继任了总经理的职位。 (Anh ấy kế nhiệm chức vụ tổng giám đốc.)
  • 3 继“你好”之后,他学会了“谢谢”。 (Sau "xin chào", anh ấy học được "cảm ơn".)
  • 4 这场比赛继前一场的精彩,更加激烈。 (Trận đấu này nối tiếp sự hấp dẫn của trận trước, còn gay cấn hơn.)
  • 5 继父对他很好,就像亲生父亲一样。 (Cha kế đối xử với anh ấy rất tốt, giống như cha ruột vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome