继承
jì chéng
Nghĩa
- kế thừa
- thừa kế
Định nghĩa
继承是指依法承受(遗产、权利等)或继续前人遗留的事业、传统等。
Kế thừa là nhận theo pháp luật (tài sản, quyền lợi...) hoặc tiếp tục sự nghiệp, truyền thống của người trước để lại.
Cách dùng
继承可以用于法律上的财产继承,也可以用于抽象的事物,如继承优良传统、继承革命事业等。主语通常是人或集体,宾语是遗产、权利、精神、传统等。
"继承" có thể dùng cho việc thừa kế tài sản về mặt pháp lý, cũng có thể dùng cho những sự vật trừu tượng như kế thừa truyền thống tốt đẹp, kế tục sự nghiệp cách mạng. Chủ ngữ thường là người hoặc tập thể, tân ngữ là di sản, quyền lợi, tinh thần, truyền thống, v.v.
Ví dụ
- 1 他继承了父亲的遗产。 (Anh ấy thừa kế di sản của cha.)
- 2 我们要继承和发扬中华民族的优良传统。 (Chúng ta phải kế thừa và phát huy những truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.)
- 3 他继承了老师的学术思想。 (Anh ấy kế thừa tư tưởng học thuật của thầy.)
- 4 根据法律规定,子女有权继承父母的财产。 (Theo quy định pháp luật, con cái có quyền thừa kế tài sản của cha mẹ.)
- 5 新一代领导人继承了前任的政策。 (Thế hệ lãnh đạo mới kế tục chính sách của người tiền nhiệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.