继父
jì fù
Nghĩa
- cha dượng
- bố dượng
Định nghĩa
继父是指母亲再婚后的丈夫,即母亲的配偶,但不是自己的亲生父亲。
Cha dượng là người chồng sau khi mẹ tái hôn, tức là người bạn đời của mẹ, nhưng không phải là cha ruột của mình.
Cách dùng
这个词用于称呼母亲再婚后的丈夫。通常在家庭关系中,继父与继子女之间没有血缘关系。使用时要注意语境,有时带有一定的距离感,但也可以用来表达亲近的关系。
Từ này dùng để gọi người chồng của mẹ sau khi mẹ tái hôn. Trong quan hệ gia đình, cha dượng và con riêng của vợ không có quan hệ huyết thống. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh, đôi khi mang chút cảm giác xa cách, nhưng cũng có thể dùng để diễn tả mối quan hệ gần gũi.
Ví dụ
- 1 我的继父对我很好。 (Cha dượng của tôi đối xử với tôi rất tốt.)
- 2 她从小和继父一起生活。 (Cô ấy sống với cha dượng từ nhỏ.)
- 3 继父虽然不是我的亲生父亲,但他像亲生父亲一样照顾我。 (Cha dượng tuy không phải cha ruột của tôi, nhưng ông ấy chăm sóc tôi như cha ruột.)
- 4 他和继父的关系很融洽。 (Anh ấy và cha dượng có quan hệ rất hòa hợp.)
- 5 继父去世后,她继承了遗产。 (Sau khi cha dượng qua đời, cô ấy thừa kế di sản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản